ETF Nhà cung cấp
iA Clarington
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 129,17 tr.đ. | — | 0,00 | Tín dụng rộng | 21/7/2025 | 10,10 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 71,82 tr.đ. | — | 0,66 | Tín dụng rộng | 22/10/2018 | 9,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 39,52 tr.đ. | — | 1,08 | Kết quả mục tiêu | 4/11/2019 | 16,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 18,79 tr.đ. | — | 0,95 | Tín dụng rộng | Bloomberg US Aggregate Bond CAD Hedged Index - CAD - Benchmark TR Net Hedged | 25/8/2021 | 8,76 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 6,23 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | 31/10/2023 | 15,78 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 4,03 tr.đ. | — | 0,00 | Tín dụng rộng | 31/10/2023 | 10,76 | 0,00 | 0,00 | |||
| Phân bổ tài sản | 2,27 tr.đ. | — | 0,96 | Kết quả mục tiêu | 4/11/2019 | 13,02 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 1,33 tr.đ. | — | 0,94 | Tín dụng rộng | 4/11/2019 | 7,59 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | — | — | 1,13 | Tín dụng rộng | 22/10/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | — | — | 0,95 | Tín dụng rộng | 22/10/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm